Các cụm từ tiếng Hàn tại phòng khám mắt (Nhãn khoa)
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết khi đến phòng khám mắt tại Hàn Quốc — đau mắt, vấn đề thị lực, kính áp tròng, đơn thuốc kính và các bệnh về mắt phổ biến.
눈이 아파요.
nun-i a-pa-yo
Mắt tôi đau.
눈이 가려워요.
nun-i ga-ryeo-wo-yo
Mắt tôi bị ngứa.
눈이 빨개요.
nun-i ppal-gae-yo
Mắt tôi đỏ.
눈물이 많이 나요.
nun-mul-i man-i na-yo
Mắt tôi chảy nước nhiều.
눈이 건조해요.
nun-i geon-jo-hae-yo
Mắt tôi bị khô.
시력이 나빠진 것 같아요.
si-ryeok-i na-bba-jin geot ga-ta-yo
Tôi nghĩ thị lực của mình đã giảm.
흐릿하게 보여요.
heu-rit-ha-ge bo-yeo-yo
Tôi thấy mọi thứ bị mờ.
빛이 너무 눈부셔요.
bit-i neo-mu nun-bu-syeo-yo
Ánh sáng quá chói / Tôi nhạy cảm với ánh sáng.
눈앞에 뭔가 떠다녀요.
nun-ap-e mwon-ga tteo-da-nyeo-yo
Tôi thấy vật gì đó lơ lửng trong tầm nhìn. (ruồi bay)
갑자기 눈이 안 보여요.
gap-ja-gi nun-i an bo-yeo-yo
Tôi đột ngột không nhìn thấy gì.
눈에 이물감이 있어요.
nun-e i-mul-gam-i i-sseo-yo
Tôi cảm thấy có gì đó trong mắt.
눈에 뭔가 들어갔어요.
nun-e mwon-ga deu-reo-ga-sseo-yo
Có gì đó rơi vào mắt tôi.
콘택트렌즈를 끼고 있어요.
kon-taek-teu-ren-jeu-reul kki-go i-sseo-yo
Tôi đeo kính áp tròng.
안경을 쓰고 있어요.
an-gyeong-eul sseu-go i-sseo-yo
Tôi đeo kính.
시력 검사를 받고 싶어요.
si-ryeok geom-sa-reul bat-go si-peo-yo
Tôi muốn kiểm tra thị lực.
안압이 높다고 들었어요.
an-ab-i nop-da-go deu-reo-sseo-yo
Tôi được cho biết nhãn áp của mình cao.
눈이 충혈됐어요.
nun-i chung-hyeol-dwae-sseo-yo
Mắt tôi bị sung huyết.
눈꺼풀이 떨려요.
nun-kkeo-pul-i tteol-ryeo-yo
Mí mắt tôi bị giật.
눈 주변이 부었어요.
nun ju-byeon-i bu-eo-sseo-yo
Vùng xung quanh mắt tôi bị sưng.
야간에 운전이 어려워요.
ya-gan-e un-jeon-i eo-ryeo-wo-yo
Tôi khó lái xe vào ban đêm.
Đến phòng khám mắt tại Hàn Quốc
Phòng khám mắt (안과, an-gwa) ở Hàn Quốc rất phổ biến và thường cung cấp dịch vụ chăm sóc chất lượng cao với trang thiết bị hiện đại.
Các triệu chứng mắt phổ biến
Biết đúng từ ngữ để mô tả triệu chứng giúp bác sĩ hiểu tình trạng của bạn nhanh hơn. Các vấn đề thường gặp nhất là khô mắt, đỏ mắt, mờ mắt và đau mắt.
Hội chứng khô mắt
Khô mắt rất phổ biến, đặc biệt với người dành nhiều giờ nhìn màn hình. Bác sĩ Hàn Quốc thường kê nước mắt nhân tạo (인공눈물). Bạn cũng có thể mua tại nhà thuốc.
Người đeo kính áp tròng
Nếu bạn đeo kính áp tròng, hãy luôn thông báo cho bác sĩ trước khi khám. Bạn có thể được yêu cầu tháo ra trước một số xét nghiệm.
Ruồi bay và chớp sáng
Nếu bạn đột ngột thấy ruồi bay hoặc chớp sáng, hãy đến gặp bác sĩ ngay. Đây có thể là dấu hiệu của bong võng mạc, một tình trạng nghiêm trọng cần điều trị khẩn cấp.
Nhãn áp (tầm soát glaucoma)
Nhãn áp cao là yếu tố nguy cơ của bệnh tăng nhãn áp. Nếu gia đình bạn có tiền sử tăng nhãn áp, hãy thông báo cho bác sĩ.
Nhận đơn thuốc kính
Sau khi khám, bác sĩ sẽ cấp đơn thuốc (처방전) cho kính hoặc kính áp tròng. Bạn có thể mang đến bất kỳ cửa hàng kính (안경원) nào ở Hàn Quốc để làm kính, thường trong vòng một giờ.
Mẹo
안과 (an-gwa) có nghĩa là nhãn khoa. Khi mô tả vấn đề về mắt, hãy cụ thể — mờ, đau, ngứa hay đỏ? Bác sĩ Hàn Quốc đánh giá cao mô tả chi tiết.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
Các cụm từ tiếng Hàn khi khám da liễu (피부과)
Các cụm từ khi đi khám da — mụn, phát ban, ngứa, dị ứng, mề đay.
'Đau ở đâu?' — Cách mô tả vị trí đau bằng tiếng Hàn
Cách nói cho bác sĩ Hàn Quốc biết chính xác chỗ đau. Tên bộ phận cơ thể và mô tả cơn đau.
Các cụm từ tiếng Hàn khi khám nội khoa (내과)
Các cụm từ cần thiết khi đến khoa nội — khám tổng quát, huyết áp, bệnh mãn tính.