Theo khoa
9 bài viết
Các cụm từ tiếng Hàn khi đi nha khoa (치과)
Các cụm từ cần thiết khi đến nha sĩ — đau răng, sâu răng, cạo vôi, gây tê.
beginnerCác cụm từ tiếng Hàn khi khám da liễu (피부과)
Các cụm từ khi đi khám da — mụn, phát ban, ngứa, dị ứng, mề đay.
beginnerCác cụm từ tiếng Hàn về bệnh da liễu tại phòng khám
Các cụm từ tiếng Hàn để mô tả các bệnh da liễu như chàm, vảy nến, mụn cóc, nấm da chân và xóa nốt ruồi tại phòng khám da liễu Hàn Quốc.
intermediateCác cụm từ tiếng Hàn tại phòng khám Tai Mũi Họng
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết khi đến phòng khám Tai Mũi Họng tại Hàn Quốc — đau tai, mất thính lực, viêm xoang, đau họng, amidan, chảy máu mũi và chóng mặt.
intermediateNhững Cụm Từ Tiếng Hàn Để Thăm Khám Mắt (안과)
Những cụm từ tiếng Hàn cho các lần thăm khám mắt — kiểm tra thị lực, vấn đề về thị lực, kính, kính áp tròng, và các triệu chứng mắt.
beginnerCác cụm từ tiếng Hàn khi khám nội khoa (내과)
Các cụm từ cần thiết khi đến khoa nội — khám tổng quát, huyết áp, bệnh mãn tính.
beginnerCác cụm từ tiếng Hàn tại phòng khám mắt (Nhãn khoa)
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết khi đến phòng khám mắt tại Hàn Quốc — đau mắt, vấn đề thị lực, kính áp tròng, đơn thuốc kính và các bệnh về mắt phổ biến.
intermediateCác cụm từ tiếng Hàn khi khám chỉnh hình (정형외과)
Các cụm từ khi đến bác sĩ xương khớp — đau gối, đau lưng, gãy xương, bong gân, vật lý trị liệu.
beginnerNhững cụm từ tiếng Hàn cho Làm việc với Y học cổ truyền Hàn (한의원)
Những cụm từ tiếng Hàn thiết yếu để thăm một phòng khám y học cổ truyền — châm cứu, moxibustion, cupping, thuốc thảo dược, và thời gian điều trị.
beginner