Các cụm từ tiếng Hàn khi khám nội khoa (내과)
Các cụm từ cần thiết khi đến khoa nội — khám tổng quát, huyết áp, bệnh mãn tính.
내과 진료 받고 싶어요.
nae-gwa jil-lyo bat-go ship-eo-yo
Tôi muốn khám nội khoa.
혈압 좀 재주세요.
hyeol-ap jom jae-ju-se-yo
Vui lòng đo huyết áp.
당뇨 검사 받고 싶어요.
dang-nyo geom-sa bat-go ship-eo-yo
Tôi muốn xét nghiệm tiểu đường.
건강검진 받으러 왔어요.
geon-gang-geom-jin bad-eu-reo wass-eo-yo
Tôi đến khám sức khỏe tổng quát.
내과 là gì?
Nội khoa (내과) là khoa khám tổng quát. Thường là nơi đầu tiên bạn đến.
Lý do phổ biến
Cảm, cúm, tiêu hóa, huyết áp cao, tiểu đường, khám tổng quát, mệt mỏi.
Khám sức khỏe
Nhiều công ty yêu cầu khám sức khỏe hàng năm (건강검진).
Khi nào cần khoa khác
Da liễu (피부과), nha khoa (치과), xương khớp (정형외과).
Mẹo
내과 là khoa phổ biến nhất cho các vấn đề sức khỏe chung — cảm, cúm, dạ dày, huyết áp, tiểu đường.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
Cách mô tả triệu chứng cảm cúm bằng tiếng Hàn
Các cụm từ tiếng Hàn để mô tả triệu chứng cảm cúm — sốt, ho, sổ mũi, đau họng, nhức mỏi.
Mô tả vấn đề tiêu hóa bằng tiếng Hàn
Các cụm từ tiếng Hàn về vấn đề dạ dày — đau bụng, ợ nóng, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu.
Các cụm từ tiếng Hàn khi đi nha khoa (치과)
Các cụm từ cần thiết khi đến nha sĩ — đau răng, sâu răng, cạo vôi, gây tê.