Các cụm từ tiếng Hàn khi đi nha khoa (치과)
Các cụm từ cần thiết khi đến nha sĩ — đau răng, sâu răng, cạo vôi, gây tê.
이가 아파요.
i-ga a-pa-yo
Tôi bị đau răng.
잇몸이 부었어요.
in-mom-i bu-eoss-eo-yo
Nướu bị sưng.
충치 치료하러 왔어요.
chung-chi chi-ryo-ha-reo wass-eo-yo
Tôi đến chữa sâu răng.
스케일링 받고 싶어요.
seu-ke-il-ling bat-go ship-eo-yo
Tôi muốn cạo vôi răng.
마취해 주세요.
ma-chwi-hae ju-se-yo
Xin gây tê.
여기가 시려요.
yeo-gi-ga shi-ryeo-yo
Chỗ này bị ê buốt.
Đi nha sĩ ở Hàn Quốc
Phòng khám nha (치과) có gần như ở mọi con phố. Nhiều nơi nhận khám không cần hẹn trước.
Thủ thuật nha khoa phổ biến
Chữa sâu răng (충치 치료), cạo vôi (스케일링), nhổ răng (발치), bọc răng sứ (크라운).
Bảo hiểm nha khoa
Bảo hiểm y tế Hàn Quốc chi trả nha khoa cơ bản gồm cạo vôi 1 lần/năm.
Đừng chịu đựng
Nếu đau, giơ tay lên. Có thể xin thêm thuốc tê: 마취 더 해주세요.
Mẹo
Phòng khám nha (치과) ở khắp nơi và thường mở cửa lâu. Chi phí nha khoa ở Hàn Quốc rất phải chăng.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
'Đau ở đâu?' — Cách mô tả vị trí đau bằng tiếng Hàn
Cách nói cho bác sĩ Hàn Quốc biết chính xác chỗ đau. Tên bộ phận cơ thể và mô tả cơn đau.
Các cụm từ tiếng Hàn khi khám nội khoa (내과)
Các cụm từ cần thiết khi đến khoa nội — khám tổng quát, huyết áp, bệnh mãn tính.
Các cụm từ tiếng Hàn khi khám da liễu (피부과)
Các cụm từ khi đi khám da — mụn, phát ban, ngứa, dị ứng, mề đay.