Từ vựng xét nghiệm y tế bằng tiếng Hàn — Máu, X-quang, Siêu âm
Từ vựng tiếng Hàn về các xét nghiệm y tế phổ biến.
혈액검사
hyeol-aek-geom-sa
Xét nghiệm máu
소변검사
so-byeon-geom-sa
Xét nghiệm nước tiểu
엑스레이
ek-seu-re-i
Chụp X-quang
초음파
cho-eum-pa
Siêu âm
CT촬영
shi-ti-chwal-yeong
Chụp CT
MRI
em-a-reu-ai
MRI
심전도
shim-jeon-do
Điện tâm đồ
내시경
nae-shi-gyeong
Nội soi
Các xét nghiệm phổ biến
Bệnh viện Hàn Quốc thường làm nhiều xét nghiệm. Biết các thuật ngữ giúp bạn hiểu.
Xét nghiệm máu và nước tiểu
혈액검사 (máu) và 소변검사 (nước tiểu) phổ biến nhất. Kết quả thường có trong vài giờ.
Chẩn đoán hình ảnh
X-quang (엑스레이), CT (CT촬영), MRI, siêu âm (초음파).
Quy trình
Y tá sẽ hướng dẫn bạn đến khu vực xét nghiệm. Làm theo hướng dẫn.
Mẹo
Xét nghiệm máu thường yêu cầu nhịn ăn (금식) từ nửa đêm hôm trước.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
Hướng dẫn trước xét nghiệm bằng tiếng Hàn — Nhịn ăn và chuẩn bị
Hiểu hướng dẫn trước xét nghiệm — yêu cầu nhịn ăn, mặc gì, và những gì cần biết.
Hiểu kết quả xét nghiệm do bác sĩ Hàn Quốc giải thích
Các cụm từ bác sĩ Hàn Quốc dùng khi giải thích kết quả — bình thường, bất thường, cần xét nghiệm thêm.