'Khi nào bắt đầu?' — Cách diễn đạt thời gian trong ngữ cảnh y tế tiếng Hàn
Cách nói cho bác sĩ khi nào triệu chứng bắt đầu và thay đổi theo thời gian.
오늘부터요.
o-neul-bu-teo-yo
Từ hôm nay.
어제부터요.
eo-je-bu-teo-yo
Từ hôm qua.
일주일 전부터요.
il-ju-il jeon-bu-teo-yo
Từ một tuần trước.
한 달 전부터요.
han dal jeon-bu-teo-yo
Từ một tháng trước.
갑자기 아팠어요.
gap-ja-gi a-pass-eo-yo
Đột nhiên bị đau.
점점 심해져요.
jeom-jeom shim-hae-jyeo-yo
Ngày càng nặng hơn.
왔다 갔다 해요.
watt-da gatt-da hae-yo
Lúc đau lúc không.
계속 아파요.
gye-sok a-pa-yo
Đau liên tục.
Tại sao thời gian quan trọng?
Bác sĩ cần biết khi nào triệu chứng bắt đầu để chẩn đoán chính xác. Họ sẽ hỏi "언제부터 아팠어요?" (Đau từ khi nào?)
Công thức đơn giản
[Thời gian] + 부터 + 아팠어요. Ví dụ: 어제부터 아팠어요 (Đau từ hôm qua).
Mô tả sự thay đổi
Bạn cũng có thể mô tả cơn đau đang tốt hơn, xấu hơn hay không đổi.
Kết hợp các mô tả
Kết hợp thời gian, vị trí và loại đau: "어제부터 머리가 욱신욱신해요" (Từ hôm qua đầu nhức nhối).
Mẹo
Từ khóa là ~부터 (bu-teo), nghĩa là 'từ'. Thêm từ chỉ thời gian: 어제부터 (từ hôm qua), 3일 전부터 (từ 3 ngày trước).
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
'Đau ở đâu?' — Cách mô tả vị trí đau bằng tiếng Hàn
Cách nói cho bác sĩ Hàn Quốc biết chính xác chỗ đau. Tên bộ phận cơ thể và mô tả cơn đau.
Các loại đau bằng tiếng Hàn — Nhói, Nhức, Âm ỉ
Từ vựng tiếng Hàn về các loại đau. Học cách mô tả đau nhói, nhức, âm ỉ, nóng rát cho bác sĩ.
Cách mô tả triệu chứng cảm cúm bằng tiếng Hàn
Các cụm từ tiếng Hàn để mô tả triệu chứng cảm cúm — sốt, ho, sổ mũi, đau họng, nhức mỏi.