Mô tả triệu chứngintermediate

Các loại đau bằng tiếng Hàn — Nhói, Nhức, Âm ỉ

Từ vựng tiếng Hàn về các loại đau. Học cách mô tả đau nhói, nhức, âm ỉ, nóng rát cho bác sĩ.

Speed:

찌릿찌릿해요.

jji-rit-jji-rit-hae-yo

Đau nhói/châm chích.

욱신욱신해요.

uk-shin-uk-shin-hae-yo

Đau nhức nhối.

쑤셔요.

ssu-syeo-yo

Đau nhức.

따끔따끔해요.

tta-kkeum-tta-kkeum-hae-yo

Đau rát.

뻐근해요.

ppeo-geun-hae-yo

Mỏi cứng.

조이는 느낌이에요.

jo-i-neun neu-kkim-i-e-yo

Cảm giác bị siết chặt.

화끈거려요.

hwa-kkeun-geo-ryeo-yo

Nóng rát.

칼로 찌르는 것 같아요.

kal-lo jji-reu-neun geot gat-a-yo

Như bị dao đâm.

Tại sao mô tả loại đau quan trọng?

Bác sĩ Hàn Quốc không chỉ hỏi đau ở đâu mà còn đau như thế nào. Mô tả loại đau giúp chẩn đoán chính xác hơn.

Các mô tả đau thường gặp

Tiếng Hàn có nhiều từ biểu cảm để mô tả đau. Nhiều từ là từ tượng thanh — nghe giống như cảm giác đau.

Cách sử dụng

Chỉ cần nói mô tả đau + 해요. Ví dụ: "욱신욱신해요" (đau nhức nhối). Kết hợp với vị trí: "머리가 욱신욱신해요" (đầu nhức nhối).

Không mô tả được loại đau?

Dùng mức độ: 조금 아파요 (hơi đau), 많이 아파요 (đau lắm), 너무 아파요 (đau quá).

Mẹo

Không cần nhớ hết. Chỉ cần mô tả mức độ (많이 아파요 = đau lắm) cũng giúp bác sĩ hiểu.

Liên kết hữu ích

Bài viết liên quan