Cách mô tả triệu chứng cảm cúm bằng tiếng Hàn
Các cụm từ tiếng Hàn để mô tả triệu chứng cảm cúm — sốt, ho, sổ mũi, đau họng, nhức mỏi.
감기에 걸린 것 같아요.
gam-gi-e geol-lin geot gat-a-yo
Tôi nghĩ tôi bị cảm.
열이 나요.
yeol-i na-yo
Tôi bị sốt.
기침이 나요.
gi-chim-i na-yo
Tôi bị ho.
콧물이 나요.
kon-mul-i na-yo
Tôi bị chảy nước mũi.
코가 막혀요.
ko-ga mak-hyeo-yo
Tôi bị nghẹt mũi.
목이 아파요.
mog-i a-pa-yo
Tôi bị đau họng.
몸살이 났어요.
mom-sal-i nass-eo-yo
Tôi bị nhức mỏi toàn thân.
오한이 나요.
o-han-i na-yo
Tôi bị ớn lạnh.
재채기가 나요.
jae-chae-gi-ga na-yo
Tôi bị hắt hơi.
Lý do phổ biến nhất để đi khám
Cảm cúm là lý do phổ biến nhất người nước ngoài đi khám ở Hàn Quốc.
Triệu chứng cảm cơ bản
Cảm thông thường (감기) bao gồm chảy nước mũi, nghẹt mũi, ho, hắt hơi và đau họng.
Khi nặng hơn cảm thường
Nếu bị sốt (열), nhức mỏi (몸살), hoặc ớn lạnh (오한), có thể bị cúm. Cần đi khám.
Bác sĩ có thể kê thuốc gì?
Bác sĩ thường kê nhiều loại thuốc kết hợp, uống 3 lần/ngày sau bữa ăn.
Mẹo
감기 (gam-gi) nghĩa là 'cảm' và 몸살 (mom-sal) là nhức mỏi toàn thân. 몸살감기 nghĩa là cảm nặng với nhức mỏi.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
'Đau ở đâu?' — Cách mô tả vị trí đau bằng tiếng Hàn
Cách nói cho bác sĩ Hàn Quốc biết chính xác chỗ đau. Tên bộ phận cơ thể và mô tả cơn đau.
Các cụm từ tiếng Hàn khi khám nội khoa (내과)
Các cụm từ cần thiết khi đến khoa nội — khám tổng quát, huyết áp, bệnh mãn tính.
Mô tả vấn đề tiêu hóa bằng tiếng Hàn
Các cụm từ tiếng Hàn về vấn đề dạ dày — đau bụng, ợ nóng, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu.