Phòng cấp cứubeginner

Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết tại phòng cấp cứu

Các cụm từ tiếng Hàn cần biết trong tình huống khẩn cấp — chảy máu, khó thở, bất tỉnh.

Speed:

응급실이 어디예요?

eung-geup-shil-i eo-di-ye-yo?

Phòng cấp cứu ở đâu?

급해요!

geu-pae-yo!

Khẩn cấp!

피가 나요.

pi-ga na-yo

Tôi đang chảy máu.

숨을 못 쉬겠어요.

sum-eul mot swi-gess-eo-yo

Tôi không thở được.

의식이 없어요.

ui-shig-i eops-eo-yo

Họ bất tỉnh.

구급차를 불러주세요.

gu-geup-cha-reul bul-leo-ju-se-yo

Xin gọi xe cứu thương.

알레르기 반응이에요.

al-le-reu-gi ban-eung-i-e-yo

Đây là phản ứng dị ứng.

Khi nào đến phòng cấp cứu?

Đến cấp cứu (응급실) khi nguy hiểm tính mạng: chảy máu nặng, khó thở, đau ngực, bất tỉnh, dị ứng nặng.

Tại lối vào cấp cứu

Quầy tiếp nhận cấp cứu khác với khám thường. Nói ngay tình trạng — họ ưu tiên theo mức độ nghiêm trọng.

Mang theo gì

Nếu có thể: giấy tờ, thẻ bảo hiểm, thuốc đang dùng.

Chi phí

Cấp cứu đắt hơn khám thường. Không bảo hiểm: 50,000-200,000 won trở lên.

Mẹo

Trong trường hợp khẩn cấp, gọi 119. Họ có dịch vụ phiên dịch. Tại cấp cứu, nói 급해요 sẽ được chú ý ngay.

Liên kết hữu ích

Bài viết liên quan