Phòng cấp cứubeginner
Mô tả tai nạn và chấn thương bằng tiếng Hàn tại bệnh viện
Các cụm từ tiếng Hàn để mô tả tai nạn — ngã, tai nạn giao thông, gãy xương, bong gân, bỏng.
Speed:
넘어졌어요.
neom-eo-jyeoss-eo-yo
Tôi bị ngã.
교통사고가 났어요.
gyo-tong-sa-go-ga nass-eo-yo
Xảy ra tai nạn giao thông.
뼈가 부러진 것 같아요.
ppyeo-ga bu-reo-jin geot gat-a-yo
Tôi nghĩ bị gãy xương.
삐었어요.
ppi-eoss-eo-yo
Tôi bị bong gân.
화상을 입었어요.
hwa-sang-eul ib-eoss-eo-yo
Tôi bị bỏng.
베었어요.
be-eoss-eo-yo
Tôi bị đứt tay.
붓고 있어요.
but-go iss-eo-yo
Đang sưng lên.
Các tình huống tai nạn thường gặp
Tai nạn có thể xảy ra ở mọi nơi — trượt ngã, tai nạn xe, chấn thương nơi làm việc.
Mô tả chuyện gì xảy ra
Dùng thì quá khứ: ~했어요 hoặc ~졌어요.
Các loại chấn thương
Gãy xương (골절), bong gân (삐임), đứt tay (베임), bỏng (화상), bầm tím (멍).
Giấy tờ tai nạn giao thông
Nếu là tai nạn giao thông, cần biên bản cảnh sát cho bảo hiểm.
Mẹo
Với chấn thương do tai nạn giao thông, luôn đề cập 교통사고 — ảnh hưởng đến bảo hiểm.