Đưa con đi khám nhi ở Hàn Quốc
Các cụm từ khi đưa trẻ đến bác sĩ nhi — sốt, nôn, phát ban, tiêm phòng.
아이가 아파요.
a-i-ga a-pa-yo
Con tôi bị ốm.
열이 38도예요.
yeol-i sam-ship-pal-do-ye-yo
Sốt 38 độ.
밤새 토했어요.
bam-sae to-haess-eo-yo
Bé nôn cả đêm.
발진이 났어요.
bal-jin-i nass-eo-yo
Bé bị phát ban.
예방접종하러 왔어요.
ye-bang-jeop-jong-ha-reo wass-eo-yo
Tôi đến tiêm phòng.
몇 살부터 먹일 수 있어요?
myeot sal-bu-teo meog-il su iss-eo-yo?
Mấy tuổi có thể uống thuốc này?
Tìm bác sĩ nhi
Phòng khám nhi (소아과) phổ biến ở khu dân cư. Hầu hết nhận khám trực tiếp.
Mô tả triệu chứng của bé
Nói rõ khi nào bắt đầu, nhiệt độ, thay đổi ăn ngủ.
Tiêm phòng
Hàn Quốc có lịch tiêm phòng quốc gia. Hầu hết miễn phí tại trung tâm y tế công (보건소).
Khi nào đến cấp cứu
Sốt cao trên 39°C không hạ, khó thở, hoặc mất nước.
Mẹo
소아과 là khoa nhi. Ban đêm, tìm 야간 소아 진료 (khám nhi ban đêm) trong khu vực.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
Cách mô tả triệu chứng cảm cúm bằng tiếng Hàn
Các cụm từ tiếng Hàn để mô tả triệu chứng cảm cúm — sốt, ho, sổ mũi, đau họng, nhức mỏi.
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết tại phòng cấp cứu
Các cụm từ tiếng Hàn cần biết trong tình huống khẩn cấp — chảy máu, khó thở, bất tỉnh.
Các cụm từ tiếng Hàn cho phụ nữ mang thai tại sản phụ khoa (산부인과)
Các cụm từ cần thiết khi đi khám thai — khám định kỳ, siêu âm, ốm nghén.