Các cụm từ tiếng Hàn về thẻ bảo hiểm y tế và giấy tờ tại bệnh viện
Cách giao tiếp về bảo hiểm y tế và giấy tờ tùy thân tại bệnh viện Hàn Quốc.
건강보험증 있어요.
geon-gang-bo-heom-jeung iss-eo-yo
Tôi có thẻ bảo hiểm y tế.
보험이 없어요.
bo-heom-i eops-eo-yo
Tôi không có bảo hiểm.
외국인 보험이에요.
oe-gug-in bo-heom-i-e-yo
Đây là bảo hiểm người nước ngoài.
보험 적용 되나요?
bo-heom jeok-yong doe-na-yo?
Bảo hiểm có chi trả không?
실비보험 있어요.
shil-bi-bo-heom iss-eo-yo
Tôi có bảo hiểm thực phí.
영수증 주세요.
yeong-su-jeung ju-se-yo
Cho tôi hóa đơn.
Bảo hiểm y tế ở Hàn Quốc cho người nước ngoài
Nếu bạn làm việc ở Hàn Quốc với visa loại E, bạn có thể có Bảo hiểm Y tế Quốc gia (국민건강보험), chi trả phần lớn chi phí y tế.
Cần mang theo gì
Mang thẻ bảo hiểm y tế (건강보험증) và thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증) mỗi lần đi khám.
Không có bảo hiểm?
Bạn sẽ trả 100% chi phí. Luôn xin hóa đơn (영수증) — có thể xin hoàn trả từ bảo hiểm nước bạn.
Bảo hiểm tư nhân
Một số người nước ngoài có bảo hiểm tư nhân (실비보험). Giữ tất cả hóa đơn và giấy tờ y tế.
Mẹo
Ngay cả khi không có bảo hiểm, bạn vẫn có thể khám — chỉ phải trả toàn bộ chi phí. Giữ hóa đơn để xin hoàn trả từ bảo hiểm nước bạn.
Liên kết hữu ích
Bài viết liên quan
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết tại quầy tiếp nhận bệnh viện
Nói gì khi đến bệnh viện Hàn Quốc — từ đăng ký đến điền mẫu đơn.
Các cụm từ tiếng Hàn khi thanh toán viện phí
Các cụm từ tiếng Hàn cần thiết khi thanh toán viện phí tại bệnh viện Hàn Quốc.
Khám lần đầu và tái khám — Nói gì tại bệnh viện Hàn Quốc
Sự khác biệt giữa 초진 (khám lần đầu) và 재진 (tái khám) tại bệnh viện Hàn Quốc.